u sầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn rầu, ảm đạm, có tâm trạng nặng nề và kéo dài: "u sầu" diễn tả một trạng thái buồn bã sâu sắc, thường âm ỉ, kín đáo và có phần trầm lắng, không phải là nỗi buồn bộc phát nhất thời.
- Mang vẻ ảm đạm, thiếu sinh khí: "u sầu" cũng có thể dùng để miêu tả không khí, cảnh vật hoặc dáng vẻ bên ngoài gợi lên cảm giác buồn thương, lặng lẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gương mặt anh ấy lúc nào cũng mang một vẻ u sầu khó tả. (Diện mạo của anh ấy lúc nào cũng có một vẻ buồn rầu khó diễn tả.)
- Không gian căn phòng trống trải thật u sầu. (Không gian căn phòng trống trải thật ảm đạm.)
- Tính tình cô ấy có phần u sầu, ít nói. (Tính cách cô ấy có phần buồn rầu, ít nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nỗi u sầu": cụm danh từ chỉ một nỗi buồn sâu lắng, dai dẳng.
- Nỗi u sầu cứ đè nặng trong lòng anh. (Nỗi buồn sầu cứ đè nặng trong lòng anh.)
- "vẻ u sầu": cụm danh từ chỉ biểu hiện, dáng vẻ bên ngoài thể hiện sự buồn rầu.
- Đôi mắt đẫm vẻ u sầu của cô khiến ai cũng động lòng. (Đôi mắt đẫm vẻ buồn rầu của cô khiến ai cũng động lòng.)
- "tâm trạng u sầu": cụm danh từ chỉ trạng thái tinh thần buồn bã, nặng nề.
- Một tâm trạng u sầu bao trùm lên cô sau tin buồn. (Một tâm trạng buồn rầu bao trùm lên cô sau tin buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- U buồn (tính từ): có nghĩa tương tự "u sầu", chỉ sự buồn bã, trầm lặng.
- Sầu muộn (tính từ): buồn và lo nghĩ, thường với mức độ sâu hơn.
- Ảm đạm (tính từ): thiếu ánh sáng, vui tươi; thường dùng cho cảnh vật, không khí, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Buồn bã (tính từ): buồn, nhưng có thể mang tính chung chung hơn, ít nhấn mạnh sự trầm lắng, kéo dài như "u sầu".
Từ đồng nghĩa
- Buồn rầu: buồn và thể hiện ra nét mặt.
- Sầu não: buồn đến mức đau khổ, bi ai (mạnh hơn "u sầu").
- Não nề: rất buồn, nặng nề (thường dùng cho tâm trạng, không khí).
- Thê lương: buồn và gợi cảm giác lạnh lẽo, cô quạnh (thường dùng cho cảnh vật).
Từ trái nghĩa
- Vui vẻ: có tâm trạng tốt, phấn chấn.
- Hân hoan: vui mừng, phấn khởi.
- Rạng rỡ: tươi sáng, vui tươi (thường cho gương mặt, nụ cười).
- Sôi nổi: náo nhiệt, tràn đầy sinh lực.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- U sầu dạ, héo hon lòng: (thành ngữ cổ) diễn tả nỗi buồn phiền khiến trong lòng héo hon, tàn tạ.
- Mang nặng nỗi u sầu: mang trong mình một nỗi buồn nặng trĩu.
- t. (vch.). Như u buồn. Nỗi u sầu.